词典
search
translate

越南语词典

搜索越南语-英语单词、意思和例句

swap_horiz越南语 ⇄ 英语 volume_up北部和南部发音 format_quote例句

menu_book 词条结果“bộ giao thông vận tải” (2)

Bộ giao thông vận tải
播放
英语 名ministry of transport
我的单词本
Bộ Giao thông Vận tải đang xây dựng một cây cầu mới.
The Ministry of Transport is building a new bridge.
bộ giao thông vận tải
播放
英语 名
我的单词本

swap_horiz 相关词“bộ giao thông vận tải” (0)

未找到相关词。

format_quote 短语“bộ giao thông vận tải” (1)

Bộ Giao thông Vận tải đang xây dựng một cây cầu mới.
The Ministry of Transport is building a new bridge.